pink calla

pink calla

A single pink calla lily blooms in a ceramic vase on the windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Hoa loa kèn hồng (một loại calla mo hoa màu hồng). Đây một giống hoa calla thuộc họ Ráy, với đặc điểm nổi bật mo hoa (bộ phận giống như cánh hoa) màu hồng, thay vì màu trắng như calla thông thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy trang trí hội trường đám cưới bằng những bông hoa loa kèn hồng xinh đẹp.)
  • (Hoa loa kèn hồng trong vườn nở hoa vào mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a pink calla as a gift": tặng một bông hoa loa kèn hồng làm quà, thường mang ý nghĩa ngưỡng mộ quý trọng.
    • He gave her a pink calla to express his admiration. (Anh ấy tặng ấy một bông hoa loa kèn hồng để bày tỏ sự ngưỡng mộ.)
  • "pink calla lily": tên gọi đầy đủ phổ biến hơn của loài hoa này.
    • The pink calla lily is a popular choice for bouquets. (Hoa loa kèn hồng lựa chọn phổ biến cho các hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Calla (n): hoa loa kèn (chỉ chung các loại calla, thường màu trắng).
    • The white calla is a symbol of purity. (Hoa loa kèn trắng biểu tượng của sự tinh khiết.)
  • Pink (adj): màu hồng.
    • She wore a pink dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy hồng đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose-colored calla: hoa calla màu hồng (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Pink arum lily: hoa loa kèn hồng (tên gọi khoa học khác, nhưng ít dùng trong đời sống).
Các cụm từ liên quan
  • Pink calla bouquet: hoa loa kèn hồng.
    • She ordered a pink calla bouquet for the anniversary. ( ấy đặt một hoa loa kèn hồng cho ngày kỷ niệm.)
  • Pink calla plant: cây hoa loa kèn hồng.
    • The pink calla plant requires well-drained soil. (Cây hoa loa kèn hồng cần đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pink calla" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hoa, "pink calla" thường tượng trưng cho sự ngưỡng mộ, quý trọng vẻ đẹp tinh tế.